menu_book
見出し語検索結果 "hạng mục" (1件)
hạng mục
日本語
名項目
Khu vực này sẽ được chỉnh trang bằng hàng loạt hạng mục quy mô lớn.
この地域は、一連の大規模な項目によって整備される予定です。
swap_horiz
類語検索結果 "hạng mục" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hạng mục" (3件)
Khu vực này sẽ được chỉnh trang bằng hàng loạt hạng mục quy mô lớn.
この地域は、一連の大規模な項目によって整備される予定です。
Khu vực này sẽ được chỉnh trang bằng hàng loạt hạng mục quy mô lớn.
この地域は、一連の大規模な項目によって整備される予定です。
Khu cứu hộ động vật bán hoang dã là một hạng mục mới của dự án.
半野生動物救助区はプロジェクトの新しい項目だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)